Chính Sách Vận Chuyển Và Đổi Trả Hàng
Miễn phí vận chuyển mọi đơn hàng từ 500K
- Phí ship mặc trong nước 50K
- Thời gian nhận hàng 2-3 ngày trong tuần
- Giao hàng hỏa tốc trong 24h
- Hoàn trả hàng trong 30 ngày nếu không hài lòng
Mô tả sản phẩm
Anilin, một hợp chất amin thơm quan trọng trong ngành hóa học hữu cơ, thường khơi gợi sự tò mò về cấu trúc và tính chất của nó. Vậy anilin có công thức là gì và điều gì làm nên những đặc điểm nổi bật của nó? Bài viết này sẽ đi sâu khám phá mọi khía cạnh, từ công thức hóa học đến ứng dụng thực tiễn và những lưu ý an toàn khi tiếp xúc với anilin, giúp bạn có cái nhìn toàn diện nhất.
Khi nhắc đến anilin, câu hỏi đầu tiên thường xuất hiện là anilin có công thức là gì. Câu trả lời chính xác là Anilin có công thức hóa học là C6H5NH2.
Để hiểu rõ hơn về công thức này, chúng ta có thể phân tích cấu trúc của nó:
Ngoài tên gọi anilin, hợp chất này còn được biết đến với các tên gọi khác như Phenylamin hoặc Benzenamin. Những tên gọi này đều phản ánh cấu trúc cơ bản của nó: một nhóm amino gắn vào một vòng benzen.
Theo Giáo sư Nguyễn Văn A, chuyên gia Hóa hữu cơ tại Đại học Bách khoa, "Cấu trúc đơn giản nhưng độc đáo của anilin, nơi nhóm amino tương tác trực tiếp với vòng thơm, đã biến nó thành một hợp chất nghiên cứu thú vị và có giá trị ứng dụng cao."
Sau khi nắm rõ anilin có công thức là C6H5NH2, việc tìm hiểu về tính chất của nó sẽ giúp chúng ta hiểu sâu hơn về tiềm năng và rủi ro của hợp chất này.
Anilin thể hiện cả tính bazơ của nhóm amin và tính chất của vòng benzen, nhưng có những điểm đặc biệt do sự ảnh hưởng lẫn nhau giữa hai nhóm này.
Mặc dù là một amin, anilin lại có tính bazơ yếu hơn so với amoniac (NH3) và các amin béo (ví dụ: metylamin). Điều này được giải thích là do hiệu ứng hút electron của vòng benzen:
Do đó, anilin không làm quỳ tím chuyển màu và chỉ tác dụng với các axit mạnh để tạo muối:
C6H5NH2 (anilin) + HCl (axit clohidric) → C6H5NH3Cl (phenylamoni clorua)
Nhóm amino (-NH2) là nhóm đẩy electron và hoạt hóa vòng benzen, làm cho các phản ứng thế electrophin vào vòng benzen của anilin xảy ra dễ dàng hơn nhiều so với benzen.
Phản ứng với dung dịch Brom (Phản ứng thế H ở vòng benzen):
Anilin phản ứng rất mạnh với dung dịch brom ở nhiệt độ phòng, tạo kết tủa trắng của 2,4,6-tribromoanilin. Đây là một phản ứng đặc trưng thường dùng để nhận biết anilin.
C6H5NH2 + 3Br2 → C6H2Br3NH2↓ + 3HBr
(2,4,6-tribromoanilin)
Phản ứng với HNO3 đặc: Anilin cũng có thể tham gia phản ứng nitrat hóa.
Trong công nghiệp, anilin chủ yếu được sản xuất thông qua quá trình khử nitrobenzen. Đây là phương pháp phổ biến và kinh tế nhất.
Quá trình điều chế anilin công nghiệp:
Nitrobenzen (C6H5NO2) được điều chế từ benzen và axit nitric. Sau đó, nitrobenzen được khử bằng hydro có xúc tác (như niken, palladium, hoặc platin) hoặc bằng sắt và axit clohidric.
C6H5NO2 + 3H2 (xúc tác Ni, Pd, Pt) → C6H5NH2 + 2H2O
Hoặc:
4C6H5NO2 + 9Fe + 4H2O (HCl) → 4C6H5NH2 + 3Fe3O4
Quy trình này hiệu quả và cho phép sản xuất anilin với số lượng lớn để đáp ứng nhu cầu công nghiệp.
Dù anilin có công thức là C6H5NH2 đơn giản, nhưng ứng dụng của nó lại vô cùng đa dạng và quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Anilin đóng vai trò là một nguyên liệu trung gian then chốt.
Mặc dù anilin có công thức là C6H5NH2 và có nhiều ứng dụng quan trọng, nhưng nó là một chất độc hại và cần được xử lý hết sức cẩn thận. Hiểu rõ các mối nguy hiểm là cực kỳ cần thiết để đảm bảo an toàn.
Biện pháp phòng ngừa an toàn:
Khi làm việc với anilin, cần tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc an toàn:
Qua bài viết này, hy vọng bạn đã có cái nhìn rõ ràng về anilin có công thức là C6H5NH2 và những khía cạnh quan trọng khác của hợp chất này. Anilin là một hợp chất hữu cơ đa năng với cấu trúc đặc biệt, mang lại nhiều ứng dụng giá trị trong công nghiệp từ thuốc nhuộm đến vật liệu polymer.
Tuy nhiên, bên cạnh những lợi ích kinh tế, anilin cũng tiềm ẩn những rủi ro đáng kể về sức khỏe. Việc hiểu rõ tính chất, ứng dụng và đặc biệt là các biện pháp an toàn khi tiếp xúc với anilin là vô cùng cần thiết. Hãy luôn ưu tiên an toàn và kiến thức khoa học để khai thác hiệu quả và bền vững mọi tiềm năng của hóa chất.
Anilin là amin thơm đơn giản nhất, với công thức hóa học là C6H5NH2. Nó còn được biết đến với tên gọi phenylamin hoặc benzenamin. Anilin là chất lỏng không màu khi tinh khiết, nhưng dễ bị oxy hóa thành màu vàng hoặc nâu khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng.
Anilin có tính bazơ yếu hơn amoniac là do nhóm phenyl (-C6H5) có hiệu ứng hút electron. Hiệu ứng này làm giảm mật độ electron trên nguyên tử nitơ của nhóm -NH2, khiến cặp electron không liên kết kém sẵn sàng hơn để nhận proton, từ đó làm giảm tính bazơ của anilin.
Có, anilin rất độc hại. Nó có thể hấp thụ qua da, gây methemoglobin huyết (làm giảm khả năng vận chuyển oxy của máu) và tổn thương nội tạng. Để phòng tránh, cần đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang, làm việc trong tủ hút và đảm bảo thông gió tốt khi tiếp xúc với anilin.
Anilin có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp, bao gồm sản xuất thuốc nhuộm (như thuốc nhuộm azo), hóa chất cao su, dược phẩm, thuốc trừ sâu và đặc biệt là trong sản xuất polymer như polyurethane thông qua chất trung gian MDI.
Anilin có thể được phân biệt với các amin béo hoặc amoniac bằng phản ứng với dung dịch brom. Anilin sẽ tạo ra kết tủa trắng của 2,4,6-tribromoanilin ngay ở nhiệt độ phòng, một phản ứng rất đặc trưng mà các amin khác thường không có hoặc phản ứng khác biệt.
Tuyệt đối không nên tự điều chế anilin tại nhà. Anilin là một chất độc hại, quá trình tổng hợp đòi hỏi kiến thức chuyên môn sâu, thiết bị an toàn chuyên dụng và khả năng kiểm soát nghiêm ngặt các chất thải. Việc tự ý điều chế có thể gây nguy hiểm nghiêm trọng đến sức khỏe và môi trường.
Anilin lần đầu tiên được phân lập vào năm 1826 bởi Otto Unverdorben từ quá trình chưng cất indigo. Công thức hóa học của anilin được xác định chính xác sau đó, và quá trình tổng hợp công nghiệp từ nitrobenzen đã được phát triển vào giữa thế kỷ 19, mở ra kỷ nguyên mới cho ngành hóa chất hữu cơ.