Their Là Gì? Toàn Bộ Cách Dùng 'Their' Chuẩn Ngữ Pháp Tiếng Anh

Their Là Gì? Toàn Bộ Cách Dùng 'Their' Chuẩn Ngữ Pháp Tiếng Anh

In Stock



Total: $24.99 $700

Add to Cart

Chính Sách Vận Chuyển Và Đổi Trả Hàng

Miễn phí vận chuyển mọi đơn hàng từ 500K

- Phí ship mặc trong nước 50K

- Thời gian nhận hàng 2-3 ngày trong tuần

- Giao hàng hỏa tốc trong 24h

- Hoàn trả hàng trong 30 ngày nếu không hài lòng

Mô tả sản phẩm

Trong vô vàn từ vựng tiếng Anh, có những từ tuy quen thuộc nhưng lại cực kỳ dễ gây nhầm lẫn, và 'their' chắc chắn là một trong số đó. Bạn đã bao giờ băn khoăn không biết nên dùng 'their', 'there' hay 'they're' chưa? Đừng lo lắng, đây là thắc mắc chung của rất nhiều người học tiếng Anh, từ người mới bắt đầu đến cả những người đã có kinh nghiệm. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích từ khóa chính 'their', giúp bạn nắm vững định nghĩa, cách sử dụng chuẩn xác, phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn, và áp dụng 'their' một cách tự tin trong mọi tình huống giao tiếp, đảm bảo ngữ pháp và truyền tải đúng ý nghĩa.

'Their' là gì? Định Nghĩa và Vị Trí Ngữ Pháp

Để bắt đầu hành trình chinh phục từ 'their', chúng ta hãy cùng nhau làm rõ bản chất ngữ pháp của nó. Về cơ bản, 'their' là một tính từ sở hữu (possessive adjective) trong tiếng Anh. Nó được dùng để chỉ ra sự sở hữu, quyền thuộc về, hoặc mối quan hệ của một vật gì đó với một nhóm người hoặc vật (số nhiều).

  • Ý nghĩa: 'Their' có nghĩa là "của họ", "của chúng", hoặc "của chúng nó". Nó ám chỉ rằng một thứ gì đó thuộc về hai hoặc nhiều người/vật.
  • Vị trí: Luôn đứng trước một danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó, chỉ rõ danh từ ấy thuộc về ai.

Hãy xem xét các ví dụ sau để hiểu rõ hơn về vị trí và chức năng của 'their':

  • The students submitted their assignments. (Học sinh nộp bài tập của họ.)

    Ở đây, 'their' bổ nghĩa cho 'assignments', cho biết bài tập này thuộc về các học sinh.

  • The birds built their nest in the tree. (Những chú chim xây tổ của chúng trên cây.)

    'Their' đi kèm với 'nest', thể hiện tổ chim thuộc về những chú chim.

  • They packed their bags for the trip. (Họ gói hành lý của họ cho chuyến đi.)

    'Their' đứng trước 'bags' để chỉ rõ đó là những chiếc túi của họ.

Như vậy, khi bạn muốn diễn tả một vật hay một khái niệm thuộc về một nhóm đối tượng, 'their' chính là từ bạn cần sử dụng.

Phân Biệt 'Their', 'There' và 'They're' – Ba Từ Gây Nhầm Lẫn Phổ Biến Nhất

Đây có lẽ là phần mà rất nhiều bạn đọc quan tâm nhất. Sự tương đồng về phát âm (homophones) khiến 'their', 'there', và 'they're' trở thành "bộ ba" dễ gây nhầm lẫn nhất trong tiếng Anh. Tuy nhiên, mỗi từ lại mang một ý nghĩa và chức năng ngữ pháp hoàn toàn khác biệt.

Từ Ý nghĩa chính Loại từ/Chức năng Ví dụ minh họa
Their Của họ / Của chúng Tính từ sở hữu (Possessive Adjective) The children love their new toys. (Những đứa trẻ yêu đồ chơi mới của chúng.)
There Ở đó / Có (sự tồn tại) Trạng từ chỉ nơi chốn (Adverb of Place) / Chủ ngữ giả (Dummy Subject) Please put the book over there. (Làm ơn đặt quyển sách ở đó.)
There are many people here. ( rất nhiều người ở đây.)
They're Họ là / Chúng là / Họ đang / Chúng đang Dạng rút gọn của 'They are' (Pronoun + Verb) They're going to the park. (Họ đang đi đến công viên.)
They're very happy. (Họ rất vui.)

1. 'Their' – Thuộc Về Ai Đó (Possession)

Như đã trình bày, 'their' được sử dụng để chỉ sự sở hữu của số nhiều. Nó là tính từ sở hữu của đại từ "they" (họ/chúng). Khi bạn nhìn thấy 'their', hãy nghĩ ngay đến "ai đó sở hữu một thứ gì".

  • Our neighbors painted their house last week. (Hàng xóm của chúng tôi đã sơn nhà của họ tuần trước.)
  • The companies are expanding their business overseas. (Các công ty đang mở rộng kinh doanh của chúng ở nước ngoài.)
  • The children shared their toys happily. (Những đứa trẻ vui vẻ chia sẻ đồ chơi của chúng.)

2. 'There' – Chỉ Địa Điểm Hoặc Sự Tồn Tại

'There' có hai vai trò chính:

  • Chỉ nơi chốn: Dùng như một trạng từ để chỉ một vị trí, một địa điểm cụ thể.
    "The keys are over there on the table." (Chìa khóa ở đằng kia trên bàn.)
  • Chỉ sự tồn tại (chủ ngữ giả): Dùng trong cấu trúc "There is/are..." để nói về sự tồn tại của một vật hay một người nào đó.
    "There is a cat on the roof." ( một con mèo trên mái nhà.)
    "There were many trees in the garden." ( rất nhiều cây trong vườn.)

3. 'They're' – Viết Tắt Của 'They Are'

'They're' là dạng rút gọn của cụm "they are". Dấu lược (apostrophe) thay thế cho chữ 'a' bị lược bỏ. Nếu bạn có thể thay 'they're' bằng 'they are' mà câu vẫn có nghĩa, thì đó chính là cách dùng đúng.

  • They're going to be late for the meeting. (Họ sẽ đến muộn cuộc họp.) <-- Có thể thay bằng "They are going..."
  • I think they're very talented musicians. (Tôi nghĩ họ là những nhạc sĩ rất tài năng.) <-- Có thể thay bằng "They are very..."
  • Look! They're playing football in the park. (Nhìn kìa! Họ đang chơi bóng đá trong công viên.) <-- Có thể thay bằng "They are playing..."

Nắm vững sự khác biệt này là chìa khóa để bạn không còn mắc lỗi khi sử dụng bộ ba 'their', 'there', và 'they're'.

Các Trường Hợp Sử Dụng 'Their' Đa Dạng

Ngoài chức năng cơ bản là chỉ sở hữu cho danh từ số nhiều, 'their' còn xuất hiện trong một số trường hợp đặc biệt và cụm từ cố định mà bạn cần lưu ý để sử dụng tiếng Anh tự nhiên và chính xác hơn.

1. Chỉ Sở Hữu Rõ Ràng (Traditional Usage)

Đây là trường hợp phổ biến nhất của 'their', khi nó bổ nghĩa cho một danh từ số nhiều, rõ ràng là chủ sở hữu cũng là số nhiều.

  • "The parents picked up their children from school." (Cha mẹ đón con của họ từ trường.)
  • "The companies announced their quarterly earnings." (Các công ty công bố lợi nhuận quý của chúng.)
  • "My friends always bring their pets when they visit." (Bạn bè tôi luôn mang theo thú cưng của họ khi đến thăm.)

2. 'Their' với Danh Từ Số Ít Chung (Singular They)

Đây là một xu hướng ngữ pháp đang ngày càng phổ biến và được chấp nhận rộng rãi trong tiếng Anh hiện đại, đặc biệt là trong văn nói và văn phong không quá trang trọng. "Singular they" là việc sử dụng 'they', 'them', 'their', 'theirs' và 'themselves' để chỉ một người số ít có giới tính không xác định hoặc không liên quan đến bối cảnh, hoặc để tránh sử dụng "he or she", "his or her" dài dòng.

Việc này đặc biệt hữu ích khi nói về:

  • Chủ ngữ không xác định: 'Everyone', 'someone', 'anyone', 'no one', 'a person', 'somebody', 'everybody', v.v.
  • Để tránh phân biệt giới tính: Khi giới tính của đối tượng không rõ hoặc không cần thiết phải xác định.

Ví dụ:

  • "Someone left their umbrella in the office." (Ai đó đã để quên ô của họ trong văn phòng.)
    (Thay vì "his or her umbrella".)
  • "Every student should do their best on the exam." (Mọi học sinh nên cố gắng hết sức của mình trong kỳ thi.)
    (Đây là cách nói tự nhiên và phổ biến hơn nhiều so với "his or her best".)
  • "If a customer has a complaint, their feedback is valuable." (Nếu một khách hàng có phàn nàn, phản hồi của họ rất có giá trị.)

Tuy nhiên, trong văn viết học thuật hoặc trang trọng, một số người vẫn ưa chuộng cách dùng truyền thống hơn. Nhưng bạn hoàn toàn có thể tự tin sử dụng 'their' với chủ ngữ số ít không xác định trong hầu hết các ngữ cảnh đời thường và báo chí.

3. 'Their' trong Các Thành Ngữ và Cụm Từ Cố Định

Giống như nhiều từ khác, 'their' cũng xuất hiện trong các thành ngữ và cụm từ cố định, mang ý nghĩa đặc trưng:

  • To give their word: Hứa hẹn, cam kết. "They gave their word that they would finish the project on time." (Họ đã hứa sẽ hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • To lose their temper: Mất bình tĩnh, nổi nóng. "It's easy for people to lose their temper in traffic." (Mọi người dễ mất bình tĩnh khi kẹt xe.)
  • To be in their element: Ở trong môi trường sở trường, phát huy tối đa khả năng. "The artists are truly in their element when they are performing live." (Các nghệ sĩ thực sự phát huy sở trường khi họ biểu diễn trực tiếp.)
  • To hold their own: Giữ vững lập trường, không bị áp đảo. "Despite being outnumbered, the small team managed to hold their own." (Mặc dù bị áp đảo về số lượng, đội nhỏ vẫn giữ vững được lập trường.)

Hiểu những cụm từ này sẽ giúp bạn không chỉ dùng 'their' đúng mà còn nâng cao kỹ năng diễn đạt tiếng Anh.

Mẹo Nhỏ Để Tránh Nhầm Lẫn 'Their'

Dù đã hiểu rõ định nghĩa và cách dùng, việc nhầm lẫn giữa 'their', 'there', và 'they're' vẫn có thể xảy ra, đặc biệt khi bạn viết nhanh hoặc nói chuyện. Dưới đây là một vài mẹo nhỏ giúp bạn tự tin hơn khi sử dụng 'their':

  1. Kiểm Tra Ý Nghĩa Sở Hữu:

    Khi bạn định dùng 'their', hãy tự hỏi: "Câu này có đang diễn tả một cái gì đó thuộc về một nhóm người/vật không?" Nếu câu trả lời là CÓ, thì 'their' là lựa chọn đúng. Nếu không, hãy nghĩ đến 'there' (chỉ nơi chốn/tồn tại) hoặc 'they're' (họ là/đang).

  2. Thử Thay Thế Bằng 'They Are':

    Nếu bạn phân vân giữa 'their' và 'they're', hãy thử thay thế từ đó bằng 'they are' vào câu. Nếu câu vẫn có nghĩa và ngữ pháp đúng, thì 'they're' là từ cần dùng. Nếu không, khả năng cao là 'their' hoặc 'there'.

    • "Their going to the store." (Sai) → "They are going to the store." (Đúng) → Phải là "They're going to the store."
    • "They're new car is red." (Sai) → "They are new car is red." (Sai) → Phải là "Their new car is red."
  3. Đọc To Câu Lên:

    Mặc dù chúng có cùng cách phát âm, nhưng việc đọc to đôi khi giúp bạn nhận ra sự "khập khiễng" về mặt ngữ nghĩa nếu dùng sai từ. Não bộ của chúng ta đôi khi nhạy cảm hơn với âm thanh và ngữ cảnh khi đọc thành tiếng.

  4. Sử Dụng Công Cụ Kiểm Tra Ngữ Pháp:

    Trong thời đại công nghệ, các công cụ như Grammarly, LanguageTool hay tích hợp sẵn trong trình soạn thảo văn bản có thể nhanh chóng phát hiện lỗi sai này. Tuy nhiên, đừng quá phụ thuộc, hãy cố gắng hiểu bản chất để tự mình kiểm soát.

  5. Thực Hành Thường Xuyên:

    Không có cách nào tốt hơn việc luyện tập. Đọc thật nhiều tài liệu tiếng Anh để làm quen với ngữ cảnh sử dụng của 'their', 'there', 'they're'. Viết nhiều câu ví dụ và tự sửa lỗi của mình.

Một chuyên gia ngôn ngữ học đã từng nhấn mạnh: "Sự nhầm lẫn giữa their, there và they're thường là một trong những rào cản đầu tiên mà người học tiếng Anh cần vượt qua. Nắm vững chúng không chỉ cải thiện ngữ pháp mà còn thể hiện sự tinh tế trong việc sử dụng ngôn ngữ."

Kết Luận

Việc làm chủ cách sử dụng 'their', cùng với việc phân biệt nó khỏi 'there' và 'they're', là một bước quan trọng trong hành trình chinh phục tiếng Anh. Từ một tính từ sở hữu đơn giản mang ý nghĩa "của họ/chúng", 'their' còn mở rộng sang cả vai trò linh hoạt trong "singular they" để đáp ứng sự phát triển của ngôn ngữ.

Chúng ta đã cùng nhau khám phá định nghĩa, vị trí ngữ pháp, và đi sâu vào những khác biệt then chốt giữa bộ ba từ dễ gây nhầm lẫn này. Từ những ví dụ cụ thể đến các mẹo thực tế, hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và rõ ràng nhất. Đừng để những lỗi nhỏ nhặt về ngữ pháp cản trở khả năng giao tiếp và viết lách của bạn.

Hãy nhớ rằng, sự nhầm lẫn là điều bình thường, nhưng việc chủ động tìm hiểu và luyện tập sẽ giúp bạn vượt qua. Giờ đây, với kiến thức vững chắc về 'their', bạn đã sẵn sàng sử dụng từ này một cách tự tin và chính xác hơn rất nhiều. Hãy thực hành ngay hôm nay để làm chủ cách dùng 'their' trong mọi ngữ cảnh!

Câu Hỏi Thường Gặp (FAQs) Về 'Their'

Là gì 'Their' và được dùng khi nào?
'Their' là một tính từ sở hữu trong tiếng Anh, có nghĩa là "của họ" hoặc "của chúng". Nó được dùng để chỉ sự sở hữu của một nhóm người hoặc vật (số nhiều) đối với một thứ gì đó, và luôn đứng trước danh từ mà nó bổ nghĩa.
Tại sao 'their' lại dễ nhầm với 'there' và 'they're'?
'Their' dễ bị nhầm lẫn với 'there' và 'they're' vì cả ba từ này đều có phát âm giống hệt nhau (homophones). Tuy nhiên, chúng mang ý nghĩa và chức năng ngữ pháp hoàn toàn khác biệt, gây khó khăn cho người học tiếng Anh nếu không nắm rõ.
Có nên dùng 'their' với chủ ngữ số ít không?
Có. Trong tiếng Anh hiện đại, việc sử dụng 'their' với chủ ngữ số ít không xác định giới tính (như 'everyone', 'someone', 'a person') là hoàn toàn chấp nhận được và phổ biến. Nó giúp tránh việc phân biệt giới tính và làm câu văn tự nhiên hơn.
Như thế nào để ghi nhớ cách dùng 'their' hiệu quả?
Để ghi nhớ cách dùng 'their' hiệu quả, hãy luôn kiểm tra xem nó có chỉ sự sở hữu hay không. Thực hành viết thật nhiều ví dụ, đọc sách báo tiếng Anh để làm quen với ngữ cảnh, và sử dụng các công cụ kiểm tra ngữ pháp như một sự hỗ trợ.
'Their' trong tiếng Việt có nghĩa tương đương là gì?
Trong tiếng Việt, 'their' có nghĩa tương đương là "của họ", "của chúng", hoặc "của chúng nó". Ví dụ, "their house" dịch là "ngôi nhà của họ".